Ông Bảo Vệ Trường Cấp 3 — Kẻ Viết Muộn Màng Những Ước Mơ
Ông Bảo Vệ Trường Cấp 3 — Kẻ Viết Muộn Màng Những Ước Mơ
Truyện ngắn Healing · Ước tính đọc: 22 phút
Hồi 1 — Mồi Câu
Chìa khóa tra vào ổ. Tiếng kim loại va chạm trong hành lang vắng, một âm thanh khẽ khàng đến mức chỉ có người quen thuộc mới nhận ra sự khác biệt giữa tiếng mở ổ đẹp và tiếng mở ổ chưa đúng khớp. Năm giờ mười lăm phút sáng. Ông Bảo vặn cổ tay, kéo then cửa sắt lớn — thói quen đã trở thành nhịp thở thứ hai suốt hai mươi lăm năm. Bụi phấn và mùi gỗ cũ quen thuộc tràn vào mũi khi ông bước qua dãy hành lang im lìm, chân trái hơi tập tễn trên nền xi măng đã mòn trơn.
Căn phòng bảo vệ nhỏ xíu nằm sát cổng chính, kê một chiếc bàn gỗ sờn bóng ở mép phải cửa ra vào. Trên bàn, khung ảnh cũ đặt chính giữa — cô giáo trong bộ áo dài trắng, tóc buộc gọn sau gáy, tay cầm viên phấn, đang quay lại cười. Ông Bảo lau bụi trên khung ảnh bằng một góc khăn tay, cử chỉ nhẹ nhàng như lau lên vết thương cũ. Rồi ông quay sang pha ấm trà — lá trà xanh khô trong hũ thủy tinh, nước sôi rót từ phích cũ, mùi hương thanh thoát tỏa ra. Vị đắng quen thuộc chạm trên đầu lưỡi, đắng nhưng ấm, như một lời thì thầm rằng ngày mới bắt đầu rồi.
Bên ngoài cổng, một cậu bé mặc áo trắng tinh đứng tựa cột đèn. Ba lô khoác một vai, mắt nhìn vào khoảng sân trống, đôi chân đung đưa nhẹ trên không. Năm giờ ba mươi sáng — và có người đã đến trước cả ông.
📢 Quảng cáo
Hồi 2 — Khởi Phát
Ngày thứ nhất
Ông Bảo đặt cốc trà đá lên thành cửa sổ, liếc ra ngoài. Cậu bé vẫn đứng đó, im lặng như một cái bóng giữa bình minh, không gọi điện thoại, không nhìn sách, chỉ đứng nhìn khoảng sân vắng. Ông bước ra, chìa chìa khóa mở cổng phụ.
"Em đến sớm vậy?"
Cậu bé quay lại. Mắt thâm quầng, môi khô nẻ, tóc hơi rối vì gió sớm. "Dạ. Em... em ngủ không được."
Ông Bảo gật đầu, giọng đều đều. "Vào đây uống trà đi. Trà đắng, nhưng tỉnh táo."
Cậu bé ngần ngừ vài giây rồi bước theo ông vào phòng bảo vệ. Căn phòng nhỏ, chỉ vừa đủ một bàn, một ghế gấp, một cái tủ locker cũ và chiếc quạt trần đã sờn màu. Ông rót trà vào cốc sứ cũ, đẩy về phía cậu. Mùi trà xanh pha lẫn mùi gỗ mốc phảng phất giữa không gian chật hẹp.
"Em học lớp mấy?"
"Lớp 12A5, thưa ông."
"Lớp 12." Ông ngồi xuống ghế, dựa lưng vào tường. "Sắp thi rồi. Mất ngủ vì thi hả?"
Cậu bé cúi đầu, hai tay ôm cốc trà nóng, ngón tay xoay xoay trên thành cốc. "Dạ. Ba mẹ nói phải đậu đại học. Không đậu thì... đời coi như bỏ."
Im lặng. Chỉ có tiếng ve đầu mùa kêu râm ran ngoài hàng phượng, và tiếng quạt trần quay đều đều trên đầu.
"Ông không có bằng đại học," ông Bảo nói, giọng bình thản như đang kể một điều rất đỗi bình thường. "Nhưng ông vẫn ở đây."
Cậu bé ngước mắt lên, nhìn ông. Đôi mắt ngạc nhiên, như vừa nghe một điều không ai nói với cậu bao giờ. Rồi cúi xuống, nhấp một ngụm trà. Vị đắng chạm vào đầu lưỡi, lan ra, rồi dịu dần.
Ngày thứ hai
Cậu bé lại đến. Sáu giờ kém mười lăm, cái giờ mà mặt trời mới chỉ vừa đủ chạm đến đỉnh hàng phượng ngoài sân. Lần này ông đã pha sẵn hai cốc, một để trên bàn, một để trên thành cửa sổ — phòng khi cậu bé bước vào mà không cần ông rót.
"Em tên gì?" ông hỏi, đẩy cốc trà về phía cậu.
"Nam ạ."
"Nam." Ông gật đầu, như đang giữ lấy cái tên ấy trong miệng một lúc, ngẫm ngợi. "Nam học giỏi môn gì?"
Nam lắc đầu. "Không giỏi gì cả, thưa ông. Văn cũng bình thường, Toán cũng bình thường."
"Bình thường cũng tốt." Ông nhấp một ngụm trà, mắt hướng ra ngoài cổng. Bình minh đang lên, nắng bắt đầu len qua hàng phượng, rải những đốm sáng nhỏ trên sân. "Bình thường là còn giữ được mình. Còn mình thì còn đường mà đi."
Nam cắn môi. Hai hàng lông mày nhíu lại, như đang giữ một câu nói trong lồng ngực muốn bật ra. "Em sợ. Ba mẹ nói nếu không đậu Bách Khoa thì đừng về nhà. Em không biết mình muốn gì, chỉ biết mình sợ. Sáng nào thức giấc cũng thấy ngực nặng."
Ông Bảo im lặng một lúc. Bàn tay chai sần vân vê thành cốc trà nóng. Rồi ông nói, chậm rãi: "Cô ấy — người trong ảnh kia — từng nói với ông một câu."
Nam nhìn lên, ánh mắt chờ đợi.
"Sợ là đúng, vì sợ chứng tỏ mình còn muốn sống tốt."
Cậu bé cúi xuống, nhìn bàn tay mình. Trà nguội dần trong cốc. Tiếng trống trường vang lên đâu đó, đánh dấu giờ vào lớp đầu tiên. Nam đứng dậy, gật đầu, bước ra cổng. Ông Bảo nhìn theo cậu bé đi trên hành lang, bóng lưng nhỏ dần giữa dãy cột dài, rồi biến mất sau khúc quanh.
Ngày thứ ba
Hôm nay Nam đến lúc trời đã sáng rõ hơn, nắng đổ đầy sân. Ông Bảo đang lau kính cửa sổ — thói quen mỗi buổi sáng, lau sạch từng ô kính để ánh nắng vào phòng cho đều.
"Ông ơi, cô trong ảnh là ai ạ?"
Ông Bảo tay khựng lại một nhịp. Bụi kính bay lơ lửng trong tia nắng sớm, xoay xoay như những hạt vàng nhỏ rơi chậm rãi.
"Cô ấy là vợ ông."
Nam ngập ngừng, môi mấp máy vài giây trước khi nói ra: "Cô ấy... dạy ở đây ạ?"
"Cô ấy dạy Văn. Lớp 11B3." Ông quay lại, tiếp tục lau kính, động tác chậm và chắc như thể mỗi nhát lau là một lần ôn lại ký ức. "Cô ấy dạy được mười hai năm thì... nghỉ."
Ông không nói "mất". Ông nói "nghỉ". Chữ "nghỉ" nhẹ hơn, mềm hơn, không cắt vào da. Như một cánh cửa khép lại êm ái thay vì đóng sầm.
Im lặng kéo dài. Nam không hỏi thêm. Cậu chỉ gật đầu, rồi cầm cốc trà lên uống chậm rãi. Vị đắng trôi xuống cổ họng, ấm áp hơn mọi ngày, như thể vị trà hôm nay có thêm một nốt trầm mà cậu chưa từng nếm. Cậu đứng dậy, gác lại câu hỏi chưa nói thành lời trên ghế, rồi bước ra cửa.
Đêm hôm ấy, ông Bảo ngồi một mình trong căn phòng trống. Ngoài cửa sổ, ánh đèn đường vàng nhạt chiếu qua rèm cũ, in bóng lên tường. Trên đầu giường, chồng nhật ký cũ xếp ngay ngắn — những cuốn vở nhỏ bìa xanh, bìa đỏ, bìa vàng đã phai màu, mép sách cong lên vì ngấm nước sương. Cuối cùng ông đã ngừng viết từ lâu. Viết cho ai đọc khi chẳng ai nhìn thấy mình? Trường học này có hàng ngàn học sinh qua lại mỗi ngày, nhưng tên ông chỉ xuất hiện trong sổ lương. Hai mươi lăm năm, và ông vẫn là "ông bảo vệ" — một cái bóng bên cổng sắt, biết mở khóa và pha trà, chẳng hơn thế. Ông quay mặt đi, nhìn khung ảnh trên bàn. Cô giáo trong ảnh vẫn mỉm cười, và ông tự hỏi nếu cô còn sống, cô sẽ nói gì khi biết ông ngừng viết.
📢 Quảng cáo
Hồi 3 — Điểm Xoay
Ngày thứ tư
Nam đến sớm hơn mọi ngày. Bầu trời chỉ mới chuyển từ xám sang hồng nhạt, và hàng phượng vĩ còn đẫm sương sớm, từng giọt nước nhỏ xuống lá kêu lạch cách. Ông Bảo đang pha trà thì nghe tiếng giày ma sát trên sân xi măng — tiếng giày quen thuộc mà ông đã bắt đầu nhớ.
"Ông ơi." Nam ngồi xuống ghế, giọng nhỏ hơn mọi ngày, như thể nói to sẽ làm hỏng điều gì đó đang hình thành giữa hai người. "Em viết được cái gì đó. Không phải bài tập — em viết cho chính em. Khi nào áp lực quá, em viết ra. Viết những gì em nghĩ, em sợ, em muốn."
Ông Bảo đặt cốc trà xuống, nhìn cậu bé. Ánh mắt bình thản nhưng chăm chú, như nhìn một thứ quý giá mà ông không ngờ còn tồn tại ở tuổi này.
"Nhưng em viết dở lắm, ông ạ." Nam cụp mắt, ngón tay gãi gãi mặt bàn gỗ.
"Viết không phải để hay." Ông nói, giọng trầm. "Viết để giữ mình lại."
Nam nhướng mày lên, ngạc nhiên. "Giữ mình lại ạ?"
Ông Bảo im lặng một lúc. Bàn tay run run chạm lên thành cốc trà nguội. Ngoài cửa sổ, nắng bắt đầu xuyên qua tán phượng, in bóng lá lên mặt đất. "Ngày trước, cô ấy dạy ông viết. Ông viết trong một cái sổ nhỏ, mỗi ngày một dòng. Có ngày chỉ viết: 'Hôm nay trời nắng.' Có ngày viết: 'Cô ấy cười khi thấy hoa phượng nở.' Nhưng mỗi dòng đều là ông đang sống. Đang nhớ. Đang giữ mình lại khỏi cái khoảng trống."
Chìa tay lên khung ảnh trên bàn, giọng ông trầm xuống hơn: "Cô ấy nói: 'Anh viết đi, dù chỉ một dòng. Ngày nào cũng viết.' Ông viết được vài năm... thì ngừng."
Nam không hỏi tại sao ông ngừng. Cậu chỉ ngồi im, hai tay ôm cốc trà, nhìn ánh nắng buổi sáng đang từ từ đổ xuống mặt bàn gỗ sờn. Một con ve sầu đậu trên thanh cửa sổ, cánh rung nhẹ trong gió sớm.
Ngày thứ năm
Sáng nay Nam đến với một tờ giấy gấp tư trong tay. Tờ giấy hơi nhăn ở góc, như cậu bé đã gấp ra gấp vào nhiều lần trước khi quyết định mang đến. Bìa ngoài viết hàng chữ nắn nót: Người giữ cổng.
Ông Bảo cầm lên, ngón tay chạm lên tờ giấy mỏng — mặt giấy hơi nhám, có vết mực lem ở góc dưới, chắc cậu bé viết lúc tay đang run. "Em viết về ông," Nam nói, giọng hơi lạc. "Em viết vì... em muốn ai đó biết rằng ông ở đây. Mỗi ngày. Sáng sớm nhất. Trước cả mặt trời."
Ông mở tờ giấy ra. Chữ viết nhỏ, đều đặn, mỗi dòng cách nhau khoảng cách cẩn thận, như cậu bé sợ viết sai nên mỗi chữ đều suy nghĩ kỹ trước khi đặt xuống bút. Ông đọc. Ông đọc từng chữ một, trong khi ánh nắng buổi sáng từ từ đổ xuống qua cửa sổ, chạm lên khung ảnh trên bàn. Mắt ông nhòe đi ở đoạn giữa — đoạn cậu bé viết về bàn tay ông lau bụi trên khung ảnh mỗi sáng — nhưng ông không lau. Ông để nước mắt rơi xuống tờ giấy, thấm vào mực, hòa vào những chữ mà cậu bé viết về ông — người đàn ông bên cổng sắt, người pha trà đắng, người không ai gọi bằng tên, người giữ cổng trường suốt hai mươi lăm năm như thể đó là việc quan trọng nhất trên đời.
Nam đứng dậy, bước ra cửa mà không nói lời nào. Cậu biết lúc này ông cần một mình — cần được khóc mà không có ai nhìn thấy, như ông đã sống suốt ba năm nay.
Ông Bảo gấp tờ giấy lại, nhẹ nhàng, như gấp một cánh hoa phượng. Ông đặt nó lên bàn, cạnh khung ảnh. Rồi ông quay sang nhìn chồng nhật ký cũ trên kệ — những cuốn vở bìa xanh bìa đỏ bìa vàng đã phai màu, xếp im lìm suốt ba năm nay.
📢 Quảng cáo
Hồi 4 — Cao Trào
Đêm hôm ấy, ông Bảo không ngủ. Ông ngồi trên giường, đèn dầu vàng nhạt chiếu sáng một góc căn phòng nhỏ. Ông nhìn chồng nhật ký cũ. Tay ông với ra, chạm lên bìa cuốn sổ trên cùng — bìa xanh đã phai, góc sách cong lên vì ngấm nước. Ông mở ra. Dòng chữ đầu tiên hiện ra, nét chữ còn non nhưng kiên quyết: "Hôm nay là ngày đầu tiên cô giáo mới đến trường."
Ông nhớ ngày ấy. Cô Lan bước vào cổng trường, áo dài trắng, tóc dài xõa vai, tay ôm chồng giáo án. Cô dừng lại trước bàn bảo vệ, nhìn ông, rồi mỉm cười.
"Chào anh ạ. Em là giáo viên mới, dạy Văn."
Ông lúc đó ba mươi tám tuổi, áo bảo vệ xanh đậm, đội mũ lưỡi trai, tay đang cầm then cửa. Cô gọi ông là "anh" — không phải "ông bảo vệ", không phải "chú", mà là "anh", như thể ông là người quan trọng, như thể ông tồn tại giữa buổi sáng vắng lặng ấy.
"Chào cô. Tôi là Bảo, bảo vệ trường."
"Cô Lan ạ." Cô cười, hàm răng trắng đều, ánh mắt trong và sáng. "Từ nay nhờ anh Bảo nhé."
Từ đấy, mỗi buổi sáng cô bước qua cổng đều nói "Chào anh Bảo" — ba chữ ngắn gọn, nhưng với ông, nó là cả một ngày mới bắt đầu, là lý do để ông mở cổng đúng giờ, lau kính sạch hơn, pha trà đậm hơn.
Ông lật sang trang kế tiếp. Những dòng chữ hiện ra, đều đặn, mỗi ngày một dòng, ký ức trong cuốn sổ cũ mở ra như cánh cửa đã khóa ba năm.
"24 tháng 10 — Hôm nay cô ấy dạy bài Truyện Kiều, nói về nỗi khổ của người phụ nữ. Cô ấy nói hay lắm. Ông đứng ngoài nghe lén qua cửa sổ."
"3 tháng 11 — Cô ấy tặng ông một cái sổ nhỏ, bìa xanh. Cô ấy nói: 'Anh viết đi, dù chỉ một dòng. Ngày nào cũng viết.' Ông viết: 'Hôm nay cô ấy cười.'"
"17 tháng 12 — Mùa đông. Cô ấy mặc áo khoác len đỏ. Ông viết: 'Hôm nay cô ấy mặc áo đỏ. Trông đẹp lắm.'"
Ông lật từng trang, từng trang, cho đến khi chữ viết dần nhỏ lại, nghiêng hơn, run hơn — chữ của người đang viết trong bóng tối.
"Tháng 7 — Cô ấy nằm viện. Ông vẫn đến trường. Ông vẫn mở cổng. Nhưng không ai hỏi ông vì sao mắt ông đỏ."
Ba ngày trước khi cô Lan mất, ông đưa cô đến trường lần cuối. Cô đã quá yếu để đi bộ, nhưng cô nhất quyết đòi đến. Ông dìu cô qua cổng — cái cổng mà ngày xưa cô bước qua mỗi sáng, tay ôm chồng giáo án, miệng nói "Chào anh Bảo." Cô đi chậm lắm, mỗi bước nặng nề như đeo chì, mỗi hơi thở là một cuộc chiến nhỏ.
Cô đến lớp 11B3. Bảng đen còn sạch, phấn còn nguyên trong khay, ghế xếp ngay ngắn. Cô đứng trước bảng, tay run run chạm lên mặt gỗ đen bóng — mặt bảng mà cô đã viết lên hàng ngàn chữ, hàng ngàn bài thơ, hàng ngàn tên học sinh. Cô không viết gì hôm ấy. Chỉ đứng đó, tay chạm bảng, mắt nhắm, như đang nghe lại tiếng phấn ma sát trên gỗ, như đang nghe lại tiếng học sinh cười nói, như đang sống lại những buổi sáng cô bước vào lớp với nụ cười trên môi.
Rồi cô quay sang ông, mỉm cười — nụ cười giống hệt ngày đầu tiên cô bước qua cổng trường, ba mươi năm trước.
"Anh Bảo, mình về thôi."
Đó là lần cuối cùng cô bước ra khỏi cổng trường. Đôi chân cô khẽ khựng lại ở ngưỡng cửa, như không muốn bước tiếp, như muốn ở lại đây mãi mãi, trong mùi phấn trắng và ánh nắng phượng vĩ.
Sau đám tang, ông dọn lại phòng trọ nhỏ. Trên bàn viết của cô, một cuốn sổ tay còn mở — trang cuối cùng, chữ viết xiêu vẹo vì tay đã không còn sức giữ bút thẳng: "Anh Bảo sẽ ổn. Trường học sẽ giữ anh ấy."
Ông đọc đi đọc lại câu ấy cả trăm lần. Rồi ông gấp sổ lại, cất vào ngăn kéo, và không mở lại. Ông đến trường vào ngày hôm sau, mở cổng lúc năm giờ mười lăm, lau kính, pha trà. Tất cả đều giống như mọi ngày, chỉ là ông không viết nữa. Ba năm trôi qua, và thói quen trở thành lớp vỏ cứng ông mặc lên mỗi buổi sáng — một cách để không phải đối mặt với câu hỏi: nếu không đến trường, ông sẽ ở đâu?
Nhưng đêm nay, sau khi đọc tờ giấy gấp tư của Nam, ông đứng dậy, mở ngăn kéo bàn. Một cuốn sổ mới nằm ở dưới cùng — chưa có ai viết vào, bìa trắng tinh, chưa bị phai màu, chưa bị ngấm nước sương. Ông đặt nó lên bàn, bên cạnh khung ảnh và tờ giấy gấp tư của Nam. Bút chì gỗ mài sẵn nằm ngay ngắn trong ngăn kéo. Ông cầm lên, xoay xoay giữa ngón tay chai sần.
Ông viết dòng đầu tiên: "Hôm nay có một cậu bé viết về ông."
Ngón tay ông run lên khi đặt bút xuống, nhưng chữ viết rõ ràng — hơn lần cuối cùng ông viết cách đây ba năm, khi chữ còn xiêu vẹo vì nước mắt. Ông viết chậm, từng chữ, như đang đánh thức một phần thân thể đã ngủ quên. Chữ viết nghiêng sang trái một chút, chưa thẳng hàng, nhưng mỗi nét đều chắc. Viết về phòng bảo vệ nhỏ, về ấm trà đắng, về ánh nắng buổi sáng chạm lên khung ảnh trên bàn gỗ sờn. Viết về bàn tay lau bụi trên kính cửa sổ, về cái chốt cổng sắt kêu lách cách mỗi sáng, về giọng nói của cậu bé lớp 12 — giọng nói run run nhưng thành thật — mỗi sáng sớm đến gõ cửa phòng ông. Ông viết về cô Lan — không phải bệnh ung thư, không phải đám tang, không phải căn phòng trống về đêm — mà là nụ cười lúc cô bước qua cổng trường lần đầu tiên, tay ôm chồng giáo án, miệng nói "Chào anh Bảo." Ông viết về ba chữ "Chào anh Bảo" — ba chữ mà ông đã nghe hàng ngàn lần, ba chữ mà ông mang theo suốt ba năm kể từ khi cô ra đi, ba chữ mà bây giờ, qua ánh mắt của một cậu bé lớp 12, ông hiểu rằng ông vẫn nghe thấy mỗi buổi sáng, dù cô đã không còn đứng ở cổng để nói.
Sáng hôm sau, ông đến phòng giáo vụ. Thầy Tuấn — giáo viên chủ nhiệm lớp 12A5, người đàn ông trung niên tóc hơi bạc, đeo kính đen, luôn mang theo một cốc cà phê sữa đá — đang soạn giáo án trên bàn giấy chất đầy tài liệu.
"Thầy Tuấn ơi."
Thầy ngước mắt lên, đẩy cặp kính lên sống mũi. "Dạ, ông Bảo? Có chuyện gì vậy ạ?"
Ông đặt tờ giấy gấp tư của Nam lên bàn, nhẹ nhàng, như đặt một thứ quý giá mà ông không muốn làm hỏng. "Em học sinh lớp thầy viết bài này. Em viết về ông."
Thầy Tuấn mở tờ giấy ra, đọc. Mắt thầy giãn dần, miệng hơi mở. Đọc xong, thầy nhìn ông, rồi nhìn tờ giấy lần nữa, như chưa tin những gì mình vừa đọc. Bàn tay thầy đặt lên mặt giấy, ngón tay lướt nhẹ trên hàng chữ.
"Nam viết cái này ạ?"
"Dạ."
"Em viết hay lắm." Thầy gấp tờ giấy lại, gật đầu, giọng hơi khàn. "Em có năng khiếu viết. Em ấy không biết mình giỏi cái này. Suốt năm học em chỉ viết bài Văn cho xong, chưa bao giờ tôi thấy em viết bằng cả trái tim như thế."
Ông Bảo gật đầu, tay đặt lên bàn, móng tay chạm lên mặt gỗ. "Em ấy cần một ai đó biết điều đó. Em ấy cần biết mình có thứ để tự hào, ngoài cái bằng đại học."
Thầy Tuấn nhìn ông, một lúc lâu, đôi mắt sau cặp kính đen có vẻ hơi đỏ. Rồi thầy gật đầu, gấp tờ giấy cẩn thận, bỏ vào ngăn tủ. "Tôi sẽ nói chuyện với em ấy. Tôi sẽ nói cho em ấy biết."
📢 Quảng cáo
Hồi 5 — Dư Âm
Chiều muộn, ông Bảo ngồi trong phòng bảo vệ. Mặt trời đã chạm đỉnh hàng phượng vĩ, nắng xuyên qua tán lá tạo thành những đốm sáng nhảy múa trên sân xi măng. Ông đang viết trong cuốn sổ mới — tay run nhẹ nhưng kiên trì, chữ viết nghiêng nghiêng nhưng rõ ràng — khi nghe tiếng gõ cửa khẽ. Ba tiếng, chậm rãi, quen thuộc.
"Ông ơi." Nam đứng ngoài, ba lô trên vai, áo trắng đã hơi nhàu vì cả ngày học.
"Vào đi, Nam."
Cậu bé bước vào, ngồi xuống chiếc ghế quen thuộc. Im lặng một lúc, mắt liếc qua cuốn sổ mới trên bàn. "Thầy Tuấn nói em được chọn viết bài văn cho buổi tổng kết năm học ạ."
Ông dừng bút, ngước mắt lên. "Hay lắm."
"Em sẽ viết về ông lần nữa." Nam nhìn khung ảnh trên bàn. "Và về cô ấy."
Ông Bảo nhìn cậu bé. Đôi mắt thâm quầng ấy đã bớt nặng, và trong đó có một thứ gì đó mới — không phải vui, không phải bình tĩnh, mà là thứ gì đó giống như sự vững vàng. Như cây non vừa đâm rễ xuống đất, chưa chắc chắn, nhưng đã bắt đầu đứng được.
"Ông cũng viết rồi," ông nói, chỉ tay vào cuốn sổ trắng mới, trang đầu tiên đã có chữ. "Ông viết về cô ấy. Về trường này. Về những buổi sáng em đến."
Nam nhìn cuốn sổ, rồi nhìn ông. "Ông viết được không ạ?"
"Được." Ông gật đầu. "Viết chậm thôi, nhưng được."
Cậu bé nhìn khung ảnh trên bàn, rồi nhìn ông lần nữa, như muốn khắc gương mặt ông vào ký ức — gương mặt có những nếp nhăn sâu, hàm hơi nhọn, và đôi mắt đã bắt đầu có lại ánh sáng. Nam đứng dậy, bước ra cửa.
"Chào ông ạ."
"Đi cẩn thận, Nam."
Cậu bé bước ra cửa, bước chân nhẹ trên sân xi măng, rồi khuất sau dãy phượng vĩ. Ông Bảo nhìn theo, tay đặt trên bàn, ngón tay vẫn còn cảm nhận độ nhám của cuốn sổ mới.
Ông Bảo quay lại, nhìn khung ảnh trên bàn. Cô giáo trong ảnh vẫn mỉm cười như ngày nào, như ba mươi năm trước khi cô bước qua cổng trường lần đầu tiên, tay ôm chồng giáo án, miệng nói "Chào anh Bảo." Ông viết thêm một dòng vào cuốn sổ mới: "Hôm nay trời nắng. Hoa phượng nở. Có người biết tên ông."
Ông gấp cuốn sổ lại, tay lướt lên bìa trắng phẳng phiu. Ba năm không viết, nhưng bây giờ ngón tay ông không còn run nữa. Chỉ nhẹ nhàng, chắc chắn, như đã tìm lại được một nhịp thở mà ông tưởng đã đánh mất.
Rồi ông nhấp một ngụm trà. Vẫn đắng. Nhưng đắng có một vị khác khi trời đã chuyển sang chiều, khi nắng xuyên qua phượng vĩ rải những đốm sáng trên bàn tay chai sần, khi ngoài kia có người đang bước trên hành lang mà biết tên ông. Ông nhìn ra cổng — cái cổng sắt mà ông đã mở và đóng hàng ngàn lần — và lần đầu tiên trong ba năm, ông thấy nó không phải là rào cản. Nó là cánh cửa.
Và thế là đủ.
#TruyệnNgắn #Healing #SliceOfLife #ÔngBảoVệ #HọcĐường #ChữaLành #WebDrama
Đọc truyện ngắn healing mỗi ngày tại DailyXDrama
Join the conversation